Tổng quan
BYD Sealion 8 là mẫu SUV thuần điện 7 chỗ, định vị ở nhóm SUV cỡ lớn dành cho gia đình cần không gian rộng, khả năng vận hành mạnh và nhiều công nghệ an toàn. Xe sử dụng hệ dẫn động AWD với 2 mô-tơ điện, cho tổng công suất khoảng 509 mã lực, mô-men xoắn 700 Nm và khả năng tăng tốc 0–100 km/h trong 4,9 giây.
Sealion 8 dùng Blade Battery dung lượng 108,8 kWh, phạm vi di chuyển công bố khoảng 530 km theo chuẩn WLTC. Với cấu hình 7 chỗ, kích thước lớn và hệ thống treo thích ứng DiSus-C, mẫu xe này phù hợp với khách hàng đang cân nhắc một chiếc SUV điện cao cấp cho gia đình, đi làm hằng ngày và di chuyển đường dài có kế hoạch sạc rõ ràng.
Điểm mạnh của BYD Sealion 8 nằm ở không gian 7 chỗ, vận hành mạnh, pin dung lượng lớn, khả năng sạc nhanh DC và gói công nghệ an toàn/hỗ trợ lái đầy đủ. Khi tư vấn mẫu xe này, nên nhấn mạnh 3 ý: SUV điện 7 chỗ, AWD 509 mã lực, và Blade Battery bảo hành pin 8 năm hoặc 160.000 km tại đại lý BYD chính hãng.
Thư viện
Ngoại thất
BYD Sealion 8 sở hữu thiết kế SUV điện 7 chỗ bề thế với kích thước dài gần 5 mét, chiều rộng 1.950 mm và mâm hợp kim 21 inch. Ngoại thất xe tạo cảm giác mạnh mẽ, hiện đại với cụm đèn LED, thân xe cao rộng, khoảng sáng gầm 150 mm khi có tải và kiểu dáng phù hợp cho gia đình cần một mẫu SUV điện rộng rãi, sang và thực dụng.
Nội thất
Nội thất BYD Sealion 8 được thiết kế cho nhu cầu gia đình 7 chỗ với khoang cabin rộng, màn hình trung tâm xoay 12,8 inch, hệ thống âm thanh 12 loa Dirac Audio và cửa sổ trời toàn cảnh. Không gian 3 hàng ghế giúp Sealion 8 phù hợp với gia đình đông người, khách hàng cần xe đi xa hoặc người muốn chuyển từ SUV xăng 7 chỗ sang SUV điện cao cấp.
Thông số kỹ thuật
| ĐỘNG CƠ & KHUNG XE | |
| Động cơ | |
| Loại động cơ | Thuần điện |
| Số mô-tơ điện | 2 mô-tơ điện |
| Loại mô-tơ điện | Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu |
| Hệ dẫn động | AWD / Dẫn động 4 bánh toàn thời gian |
| Công suất tối đa | 380 kW (509 hp) |
| Công suất mô-tơ trước | 180 kW |
| Công suất mô-tơ sau | 200 kW |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 700 |
| Mô-men xoắn mô-tơ trước | 350 Nm |
| Mô-men xoắn mô-tơ sau | 350 Nm |
| Tăng tốc 0–100 km/h (giây) | 4,9 |
| Vận tốc tối đa (km/h) | Đang cập nhật theo công bố BYD Việt Nam |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport / Snow |
| Pin & sạc | |
| Loại pin | Blade Battery LFP |
| Dung lượng pin (kWh) | 108,8 |
| Quãng đường một lần sạc – WLTC (km) | 530 |
| Sạc nhanh DC – Công suất tối đa | 170 kW |
| Sạc AC – Công suất tối đa | 11 kW |
| Cổng sạc AC | Type 2 |
| Cổng sạc DC | CCS2 |
| Sạc nhanh DC – Thời gian sạc | Đang cập nhật theo công bố BYD Việt Nam |
| V2L cấp điện ngoài | Có |
| Bảo hành pin | 8 năm / 160.000 km |
| Khung gầm | |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Độc lập, đa liên kết |
| Hệ thống treo thông minh | DiSus-C trước và sau |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa thông gió / Đĩa thông gió |
| Trợ lực lái | Trợ lực điện |
| Phanh tái sinh | Có |
| Loại la-zăng | Hợp kim 21 inch |
| Kích thước lốp | 265/45 R21 |
| NỘI THẤT | |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Cấu hình ghế | 3 hàng ghế |
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp cao cấp |
| Ghế lái – Chỉnh điện | Có |
| Ghế hành khách – Chỉnh điện | Có |
| Hàng ghế thứ hai | Không gian rộng, phù hợp gia đình |
| Hàng ghế thứ ba | Có, phù hợp nhu cầu 7 chỗ |
| Điều hòa | Tự động |
| Cửa gió hàng ghế sau | Có |
| Vô-lăng | Tích hợp nút bấm đa chức năng |
| Màn hình giải trí trung tâm | 12,8 inch – xoay ngang/dọc – DiLink |
| Màn hình sau vô-lăng | LCD kỹ thuật số |
| Hệ thống âm thanh | 12 loa Dirac Audio |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có |
| NGOẠI THẤT | |
| Kiểu dáng | SUV thuần điện 7 chỗ |
| Số chỗ ngồi | 7 |
| Chiều dài tổng thể (mm) | 4.970 |
| Chiều rộng tổng thể (mm) | 1.950 |
| Chiều cao tổng thể (mm) | 1.745 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.820 |
| Vệt bánh trước / sau (mm) | 1.650 / 1.630 |
| Khoảng sáng gầm xe có tải (mm) | 150 |
| Trọng lượng không tải (kg) | Đang cập nhật theo công bố BYD Việt Nam |
| Đèn pha | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Đèn ban ngày (DRL) | LED |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp camera 360° |
| Mâm xe | Hợp kim 21 inch |
| Cửa sổ trời | Có |
| Màu sắc ngoại thất | Xám Ridge / Trắng Arctic / Đen Silver Sand, tùy tồn kho đại lý |
| TIỆN NGHI | |
| Khởi động | Nút bấm Start/Stop |
| Chìa khóa thông minh | Có |
| Apple CarPlay / Android Auto | Có, tùy cấu hình thị trường |
| Hệ điều hành / kết nối thông minh | DiLink |
| Cập nhật phần mềm OTA | Có, tùy cấu hình thị trường |
| Ứng dụng điều khiển từ xa | Ứng dụng BYD, tùy cấu hình thị trường |
| Cổng sạc USB trong xe | Có |
| Sạc không dây | Có, tùy phiên bản |
| Camera 360° | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến đỗ xe trước / sau | Có |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | Có |
| Cấp nguồn điện ngoài V2L | Có |
| Bơm nhiệt hiệu suất cao | Có |
| AN TOÀN | |
| Đánh giá & Kết cấu | |
| Đánh giá an toàn NCAP | Đang cập nhật theo công bố tại Việt Nam |
| Số túi khí | Đang cập nhật theo cấu hình BYD Việt Nam |
| An toàn pin | Blade Battery LFP – độ ổn định nhiệt cao, đã vượt bài thử xuyên đinh theo công bố BYD |
| Bảo hành pin | 8 năm / 160.000 km |
| Hỗ trợ lái / ADAS | |
| Phanh tự động khẩn cấp (AEB) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Có |
| Cảnh báo lệch làn đường (LDW) | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSD) | Có |
| Cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
| Camera 360° | Có |
| Camera lùi | Có |
| Cảm biến đỗ xe trước / sau | Có |
| Hệ thống an toàn chủ động | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Kiểm soát ổn định thân xe (ESC) | Có |
| Kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có |


