Hiển thị tất cả 10 kết quả

699.000.000 
Kiểu dángSUV (xe thể thao đa dụng)
Số chỗ5
Mã lực174 mã lực (130 kW)
Pin (kWh)45.12 kWh
Phạm vi (km)380 km
Thời gian sạc28 phút (30→80%)
766.000.000 
Kiểu dángCrossover
Số chỗ5
Mã lực204 hp
Pin (kWh)60.5 kWh
Phạm vi (km)> 400 Km
Thời gian sạc45 phút (10→80%)

Hatchback

BYD Dolphin

499.000.000 
Kiểu dángHatchback
Số chỗ5
Mã lực70(kW)/ 94(Hp)
Pin (kWh)50,25kWh
Phạm vi (km)435km
Thời gian sạcKhoảng 30 phút (30–80%)

Sedan

BYD Han

1.489.000.000 
Kiểu dángSedan
Số chỗ 5
Mã lực509–517 hp
Pin (kWh)85.4 kWh
Phạm vi (km)521 km WLTP
Thời gian sạcKhoảng 30 phút (30–80%)

MPV

BYD M6

756.000.000 
Kiểu dángMinivan (xe đa dụng)
Số chỗ7
Mã lực 161 hp
Pin (kWh)55.4 kWh
Phạm vi (km)420 km NEDC
Thời gian sạcKhoảng 40 phút

MPV

BYD M9

1.999.000.000 
Kiểu dángMinivan (xe đa dụng)
Số chỗ7
Mã lực268 hp mô-tơ điện + 147 hp động cơ xăng
Pin (kWh)20.4 kWh (Advanced) / 36.6 kWh (Premium)
Phạm vi (km)95 km thuần điện (Advanced) / 170 km thuần điện (Premium)
Thời gian sạc15–100% chưa đầy 60 phút

Sedan

BYD Seal

1.190.000.000 
Kiểu dángSedan
Số chỗ5
Mã lực201 hp (Advanced) / 522 hp (Performance)
Pin (kWh)61.44 kWh (Advanced) / 82.56 kWh (Performance)
Phạm vi (km)460 km WLTC (Advanced) / 520 km WLTC (Performance)
Thời gian sạc30 phút (30–80%)

Sedan

BYD Seal 5

690.000.000 
Kiểu dángSedan
Số chỗ5
Mã lực209 hp
Pin (kWh)18.3 kWh
Phạm vi (km)100 km WLTP thuần điện / 1.050 km WLTP tổng hợp
Thời gian sạcKhông hỗ trợ sạc nhanh DC / Sạc AC 15–100% khoảng 174 phút
839.000.000 
Kiểu dángSUV (xe thể thao đa dụng)
Số chỗ100
Mã lực218 hp
Pin (kWh)18.3 kWh
Phạm vi (km)92 km thuần điện / 1.200 km tổng hợp
Thời gian sạc
1.569.000.000 
Kiểu dángSUV (xe thể thao đa dụng)
Số chỗ7
Mã lực509 hp
Pin (kWh) 108.8 kWh
Phạm vi (km)530 km WLTC
Thời gian sạcĐang cập nhật theo công bố BYD Việt Nam